MaltaMã bưu Query
Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

BZN 1110, Triq Dun Gwann Zammit Hammet, Balzan, Balzan, Malta: BZN 1110

BZN 1110

Địa Chỉ Và Mã Bưu
Tiêu đề :BZN 1110, Triq Dun Gwann Zammit Hammet, Balzan, Balzan, Malta
Khu VựC 1 :Triq Dun Gwann Zammit Hammet
Thành Phố :Balzan
Khu 2 :Balzan
Khu 1 :Malta
Quốc Gia :Malta
Mã Bưu :BZN 1110

Thông Tin Khác
Ngôn ngữ :Maltese (MT)
Mã Vùng :MT-02
vi độ :35.89806
kinh độ :14.45333
Múi Giờ :Europe/Malta
Thời Gian Thế Giới :UTC+1
Thời Gian Ánh Sáng Ban Ngày Tiết Kiệm : Yes (Y)

Bản Đồ Trực Tuyến

Loading, Please Wait...

BZN 1110, Triq Dun Gwann Zammit Hammet, Balzan, Balzan, Malta được đặt tại Malta. mã vùng của nó là BZN 1110.

Những người khác được hỏi
  • BZN+1110 BZN+1110,+Triq+Dun+Gwann+Zammit+Hammet,+Balzan,+Balzan,+Malta
  • DL2+2NA DL2+2NA,+Walworth,+Darlington,+Heighington+and+Coniscliffe,+Darlington,+Durham,+England
  • 92700 El+Mirador+Santa+Clara,+92700,+Chicontepec,+Veracruz+Llave
  • R8418 Ojo+de+Agua+Embarcadero+Fcgb,+Río+Negro
  • 15185 San+Martin,+15185,+La+Coruña,+Galicia
  • M6B+3R7 M6B+3R7,+North+York,+Toronto,+Ontario
  • G4322 Los+Puestos,+Santiago+del+Estero
  • 22744 Plaza+del+Mar+Sección+Arcos,+22744,+Playas+de+Rosarito,+Baja+California
  • D5705 Puesto+Quebrada+Cal,+San+Luis
  • 182313 Sarthalkot,+182313,+Mahore,+Udhampur,+Jammu+and+Kashmir
  • D5719 Moyarcito,+San+Luis
  • X5149 El+Tomillo,+Córdoba
  • 27569 Santa+María,+27569,+Lugo,+Galicia
  • M5539 Cerro+Angostura,+Mendoza
  • 20404 Estancia+de+Chora,+Rincón+de+Romos,+20404,+Rincón+de+Romos,+Aguascalientes
  • 84163 La+Misión,+84163,+Magdalena,+Sonora
  • 29800 Calvario,+29800,+Sabanilla,+Chiapas
  • 59258 Pueblo+Nuevo,+Yurécuaro,+59258,+Yurécuaro,+Michoacán+de+Ocampo
  • R8521 Balneario+Las+Grutas,+Río+Negro
  • G8Z+4A4 G8Z+4A4,+Trois-Rivières,+Francheville,+Mauricie,+Quebec+/+Québec
BZN 1110, Triq Dun Gwann Zammit Hammet, Balzan, Balzan, Malta,BZN 1110 ©2026 Mã bưu Query